Hỗ trợ trực tuyến
Ms Vinh - 0962.482.699Ms Vinh - 0962.482.699
Mr Hà - 0978 594 623Mr Hà - 0978 594 623
Mrs Thư - 0933.981.290Mrs Thư - 0933.981.290
0962.482.699
Máy in mã vạch
Máy in mã vạch Zebra 105SL
Máy in mã vạch Zebra 105SL

Máy in mã vạch Zebra 105SL

Hãng: Zebra
Model: 105SL
Cổng giao tiếp PC:USB,RS232, Internal
Enthernet (option).
Độ phân giải: 300 dpi
Công nghệ in : Truyền nhiệt trực tiếp, gián tiếp.
Tốc độ in : 203 mm/s.
Khổ rong nhãn: 104mm
Chiều dài nhãn: 1651mm
Bộ nhớ: 16MB SDRAM memory, 4MB Flash memory.
Ứng dụng: In nhãn trong siêu thị, trung tâm thương mại, cửa hàng, khu công công nghiệp, khu chế xuất.

Giá 46.800.000 VNĐ

Máy in mã vạch Intermec EasyCoder PM4i
Máy in mã vạch Intermec EasyCoder PM4i

Máy in mã vạch Intermec EasyCoder PM4i

- Công Nghệ: Thermal Transfer/Direct thermal

- Tốc Độ In: 8ips.

- Độ Phân Giải: 203dpi (8dots/mm) or 300dpi (11.8dots/mm).

- Chiều Rộng in Max: 104mm (203dpi ), 105.7mm (300dpi).

- Thiết Bị Kết Nối: RS-232/422/485, USB 1.1, EasyLAN Internal Ethernet 100/10BaseT, EasyLAN Wireless, Parallel IEEE1284.

- Mã Vạch 1-dimensional: Code 2 of 5, Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, Interleaved 2 of 5, Straight 2 of 5, Codabar, Matrix 2 of 5, Post net, Code One, UPC/EAN, JIS-ITF. 2-dimensional: Code 16K, Code 49, DataMatrix, PDF417, QR Code, MicroPDF417, MatrixCode, Plessey, MSI…

 

Giá Liên hệ

Máy in mã vạch Intermec EasyCoder PD4
Máy in mã vạch Intermec EasyCoder PD4

Máy in mã vạch Intermec EasyCoder PD4

- Công Nghệ: Thermal Transfer/Direct thermal

- Tốc Độ In: 50-150mm/s (2-6ips) (203dpi), 50-100mm/s (2-4ips) (300dpi).

- Độ Phân Giải: 203dpi (8dots/mm) or 300dpi (11.8dots/mm).

- Chiều Rộng in Max: 104mm (203dpi), 106mm (300dpi).

- Thiết Bị Kết Nối: Serial RS-232, USB v.1.1, Parallel Centronics..

- Mã Vạch 1-dimensional: Code 39, Code 93, Code 128 (subset A,B,C), UCC 128, UPC A/E (add on 2 & 5), I 2 of 5, EAN 8/13 (add on 2 & 5), Codabar, Post NET, EAN 128, DUN 14. 2-dimensional: DataMatrix, MaxiCode, PDF417, QR Code.

 

Giá Liên hệ

Máy in mã vạch Datamax-O’Neil I Class I-4212e Mark II
Máy in mã vạch Datamax-O’Neil I Class I-4212e Mark II

Máy in mã vạch Datamax-O’Neil I Class I-4212e Mark II

● In nhiệt, độ phân giải 203dpi,
● Tốc độ in 12 inches/giây, bề rộng nhãn tối đa 104mm,
● Bộ nhớ 32MB DRAM, 64MB Flash
● Hỗ trợ ribbon side in và side out
● Cổng kết nối USB, Parrallel, RS232
Ứng dụng: trong các ngành sản xuất công nghiệp, bệnh viện,vận tải & hậu cần..

 

Giá 26.800.000 VNĐ

Máy in mã vạch Datamax M 4308
Máy in mã vạch Datamax M 4308

Máy in mã vạch Datamax M 4308

Hãng sản xuất:DATAMAX
Công nghệ in:

Chế độ in: In trực tiếp hoặc in truyền nhiệt qua ribon.
Khổ giấy:4.25 inch – 108mm
Tốc độ bộ vi xử lý:150 Mhz
Kích thước (mm):259 x 257 x 462 (HxWxD)
Khối lượng (kg):12

 

Giá Liên hệ

Máy in mã vạch Datamax M 4210
Máy in mã vạch Datamax M 4210

Máy in mã vạch Datamax M 4210

Phương pháp in :

In truyền nhiệt qua Ribon hoặc in nhiệt trực tiếp.

Tốc độ in :

10 inches /giây (10ips)

Độ phân giải :

203 DPI

Bộ nhớ :

8MB Flash , 16MB DRAM

Độ rộng tối đa có thể in :

4.25” (108mm)

Khổ giấy :

0.75” – 4.65″ (19mm – 118 mm)

Chuẩn kết nối :

Parallel / RS-232 / USB / Ethernet (Option)

Loại Mã vạch :

Code 3 of 9, UPC-A, UPC-E, Interleaved 2 of 5, Code 128, EAN-8, EAN-13, HIBC, Codabar, Plessey, UPC 2 and 5 digit addendums, Code 93, Postnet, UCC/EAN Code 128, Telepen, UPS MaxiCode, FIM, PDF417, USD-8, Datamatrix, QR Code, Aztec, TLC 39, Micro PDF417, RSS

 

Giá Liên hệ

Máy in mã vạch Datamax M 4206
Máy in mã vạch Datamax M 4206

Máy in mã vạch Datamax M 4206

In nhiệt các mã vạch, ký tự, và hình ảnh

Đầu in mỏng với IntelliSEAQ™ (Điều chỉnh năng lượng tuần tự đảm bảo chất lượng in)

Khung nhôm đúc

Ngôn ngữ lập trình Datamax (DPL)

Bộ xử lý 32bit multi-tasking DragonBall® Processor, (M-4206 100Mhz; M-4210 150Mhz)

Bộ nhớ RAM 8/16 MB (M-4206/M-4210)

Bộ nhớ Flash tải chương trình 4/8 MB (M-4206/M-4210)

Cổng Serial RS-232, Parallel, USB

Cổng giao tiếp parallel IEEE 1284 bi-directional

Hỗ trợ giấy Gap, Notch, và Reflective

5 nút nhấn, màn hình đồ hoạ LCD 128 x 64 với đèn chiếu hậu

Thiết lập cấu hình trực tiếp qua bảng chọn LCD

Không dipswitches

Giao diện với Tiếng Anh, Pháp, Ý, Đức & Tây Ban Nha

Dễ dàng điều chỉnh nhận giấy

Lắp giấy & ribbon đơn giản

Cửa sổ quan sát giấy rộng

Thanh xé giấy

Lắp giấy Fan-fold từ phía sau hoặc bên dưới máy in

Font AGFA với CG Triumvirate™ scalable font

Datamax driver cho Windows 98 và các hệ điều hành cao hơn

9 Bit-Mapped fonts, quay góc 0, 90, 180, 270 độ

CG-Triumvirate™ scalable Font

CG Triumvirate™ condensed bold scalable font

 

Giá 18.860.000 VNĐ

Máy in mã vạch Datamax L 4406
Máy in mã vạch Datamax L 4406

Máy in mã vạch Datamax L 4406

Phương pháp in :

In truyền nhiệt qua Ribon hoặc in nhiệt trực tiếp.

Tốc độ in :

6 inches/giây

Độ phân giải :

400 DPI

Bộ nhớ :

2MB Flash 16MB SDRAM

Độ rộng tối đa :

4.16” (105.7 mm)

Khổ giấy :

1″ – 4.65″ (25.4mm – 118.11mm

Chuẩn kết nối :

Parallel / RS-232 / USB (Option) / Ethernet (Option)

Loại Mã vạch :

Code 3 of 9, UPC-A, UPC-E, Interleaved 2 of 5, Code 128, EAN-8, EAN-13, HIBC, Codabar, Plessey, UPC 2 and 5 digit addendums, Code 93, Postnet, UCC/EAN Code 128, Telepen, UPS MaxiCode, FIM, PDF417, USD-8, Datamatrix, QR Code, Aztec, TLC 39, Micro PDF417, RSS

 

Giá 52.369.000 VNĐ

Máy in mã vạch Datamax L 4308
Máy in mã vạch Datamax L 4308

Máy in mã vạch Datamax L 4308

Model máy

I-4308

Độ phân giải

300 dpi

Phương thức in

In theo công nghệ in nhiệt trực tiếp hoặc in truyền nhiệt sử dụng ruy băng

Tốc độ in

8 IPS

Chiều dài nhãn in

6.35mm – 2475.6mm

Chiều rộng nhãn in tối đa – khổ in

105.7 mm

Kiểu nhãn in (media)

Chiều rộng : 1″ – 4.65″ (25.4mm – 118.11mm)

Độ dày : 0.0635mm – 0.254mm)

Kiểu Ruy băng (Ribbon)

ribbon widths; 1″ (25mm)

ribbon core, 1968’ (600M) in length

Hỗ trợ in các kiểu Fonts đồ hoạ

True-Type, AGFA® Intellifont™, Bitmap

Hỗ trợ in ảnh

PCX, .BMP and .IMG files

Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới

Code 3 of 9, UPC-A, UPC-E, Interleaved 2 of 5, Code 128, EAN-8, EAN-13, HIBC, Codabar, Plessey, UPC 2 and 5 digit addendums, Code 93, Postnet,

UCC/EAN Code 128, Telepen, UPS MaxiCode, FIM, PDF417, USD-8, Datamatrix, QR Code, Aztec, TLC 39, Micro PDF417, RSS

Kiểu kết nối

Centronics® Parallel port, IEEE 1284 compliant and RS232 at 2,400 to 38,400 BPS; optional Ethernet, USB, and Twinax/Coax

Bộ nhớ

2MB Flash; 16MB SDRAM

Nguồn điện tiêu thụ

Auto-sensing 90 – 132 or 180 – 264 VAC @ 47 – 63 Hz,

Môi trường vận hành

0°C to 38°C)

Kích thước máy in

322.6mm H x 320.6mm W x 472.5mm D

Trọng lượng

20.5 kg

 

Giá Liên hệ

Lên đầu trang