Hỗ trợ trực tuyến
Ms Vinh - 0962.482.699Ms Vinh - 0962.482.699
Mr Hà - 0978 594 623Mr Hà - 0978 594 623
Mrs Thư - 0933.981.290Mrs Thư - 0933.981.290
0962.482.699
máy in mã vạch Zebra ZM 400

Máy in mã vạch Zebra ZM400 tích hợp sẵn RFID và có thể tùy chọn nâng cấp độ phân giải từ 203, 300 đến 600dpi. Đặc biệt, người sử dụng có thể hoàn toàn hài lòng và yên tâm khi vận hành máy in mã vạch Zebra ZM400 bởi thiết kế thông minh, giúp máy không những dễ sử dụng, dễ vận hành và bảo trì, mà còn gia tẳng năng suất đáng kể. Ngoài ra, máy in mã vạch Zebra ZM400 còn nổi bật ở khả năng tích hợp hệ thống dễ dàng ở hầu hết các ứng dụng kinh doanh, kho hàng và sản xuất.

 

Thông số kỹ thuật của máy in mã vạch Zebra ZM 400

Phương thức in:

In truyền nhiệt gián tiếp/trực tiếp

Độ phân giải:

203-300 dpi

Tốc độ in (inch/giây):

10 ips

Khổ in:           

110mm

Bộ nhớ:

8MB Flash, 16MB SDRAM

Độ dài cuộn mực:

300m/450m

Cổng giao tiếp chuẩn:

- ZebraNet® Internal Wireless Plus ZebraNet Wireless
- Plus ZebraNet 10/100 Print Server ZebraNet PrintServer II (external)
- RS-232C serial port High-speed, IEEE1284, bi-directional parallel Interface USB 2.0

Font cài đặt sẵn:

- Font chuẩn: 7 bitmapped, 1 smooth scalable Native open type font support
- Global Printing—Unicode™ thích ứng đa ngôn ngữ.
- Contains UFST® from Monotype Imaging Inc.

Kích thước máy:

Dài: 10.9"/278 mm
Cao: 13.3"/338 mm
Sâu: 18.7"/475 mm

Giá 26.800.000 VNĐ

Máy in mã vạch Zebra ZM400 tích hợp sẵn RFID và có thể tùy chọn nâng cấp độ phân giải từ 203, 300 đến 600dpi. Đặc biệt, người sử dụng có thể hoàn toàn hài lòng và yên tâm khi vận hành máy in mã vạch Zebra ZM400 bởi thiết kế thông minh, giúp máy không những dễ sử dụng, dễ vận hành và bảo trì, mà còn gia tẳng năng suất đáng kể. Ngoài ra, máy in mã vạch Zebra ZM400 còn nổi bật ở khả năng tích hợp hệ thống dễ dàng ở hầu hết các ứng dụng kinh doanh, kho hàng và sản xuất.

 

Thông số kỹ thuật của máy in mã vạch Zebra ZM 400

Phương thức in:

In truyền nhiệt gián tiếp/trực tiếp

Độ phân giải:

203-300 dpi

Tốc độ in (inch/giây):

10 ips

Khổ in:           

110mm

Bộ nhớ:

8MB Flash, 16MB SDRAM

Độ dài cuộn mực:

300m/450m

Cổng giao tiếp chuẩn:

- ZebraNet® Internal Wireless Plus ZebraNet Wireless
- Plus ZebraNet 10/100 Print Server ZebraNet PrintServer II (external)
- RS-232C serial port High-speed, IEEE1284, bi-directional parallel Interface USB 2.0

Font cài đặt sẵn:

- Font chuẩn: 7 bitmapped, 1 smooth scalable Native open type font support
- Global Printing—Unicode™ thích ứng đa ngôn ngữ.
- Contains UFST® from Monotype Imaging Inc.

Kích thước máy:

Dài: 10.9"/278 mm
Cao: 13.3"/338 mm
Sâu: 18.7"/475 mm

Phản hồi (0)
Hiển thị 0 trong 0 phản hồi  


Viết phản hồi
 
Lên đầu trang